Đào lệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi khác của Đào Tiềm: "Đào lệnh" là một cách gọi khác (biệt xưng) của nhà thơ Đào Tiềm thời Đông Tấn (Trung Quốc). Ông từng giữ chức huyện lệnh (quan huyện) ở huyện Bành Trạch trong một thời gian ngắn, nên còn được gọi là Đào lệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thơ của Đào lệnh thường thể hiện tình yêu thiên nhiên và cuộc sống điền viên. (Thơ của Đào Tiềm thường thể hiện tình yêu thiên nhiên và cuộc sống điền viên.)
- "Quy khứ lai từ" là một tác phẩm nổi tiếng của Đào lệnh. ("Quy khứ lai từ" là một tác phẩm nổi tiếng của Đào Tiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Đào lệnh": chỉ phong cách thơ ca giản dị, thanh tao, gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống nông thôn, đặc trưng cho thơ của Đào Tiềm.
- Nhà thơ này chịu ảnh hưởng rõ rệt từ phong cách Đào lệnh. (Nhà thơ này chịu ảnh hưởng rõ rệt từ phong cách Đào Tiềm.)
Biến thể và từ liên quan
- Đào Tiềm (陶潛): Tên thật của nhân vật, là cách gọi phổ biến nhất.
- Đào Uyên Minh (陶淵明): Tên tự (tên chữ) của Đào Tiềm, cũng là một cách gọi rất thông dụng.
- Ngũ Liễu tiên sinh (五柳先生): Biệt hiệu của Đào Tiềm, nghĩa là "Tiên sinh Năm Cây Liễu".
Từ đồng nghĩa
- Đào Tiềm: Tên gọi chính thức, đồng nghĩa hoàn toàn.
- Đào Uyên Minh: Tên tự, đồng nghĩa trong ngữ cảnh văn chương, lịch sử.
Lưu ý
- "Đào lệnh" là một danh từ riêng, một biệt xưng mang tính văn chương, lịch sử. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu, bình luận văn học hoặc khi nói về lịch sử Trung Quốc cổ đại.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường hiện đại, tên gọi Đào Tiềm hoặc Đào Uyên Minh được sử dụng phổ biến hơn.
- Tức Đào Tiềm đời Tấn. Xem Đào Tiềm